Duong & Tran Intellectual Property

Thủ tục Tố tụng Trên Môi trường số Tại Tòa Án Nhân Dân Theo Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP

7/20/2026

Giới thiệu

Ngày 15 tháng 01 năm 2026, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã ban hành Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP ("Nghị quyết 01"), hướng dẫn việc thực hiện thủ tục tố tụng và thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số tại Tòa án nhân dân. Nghị quyết 01 có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2026 và thay thế Nghị quyết số 04/2016/NQ-HĐTP, văn bản trước đây điều chỉnh việc nộp và tống đạt tài liệu bằng phương tiện điện tử trong các quy trình tố tụng dân sự và hành chính.

Nghị quyết 01 là bước tiến quan trọng trong chương trình chuyển đổi số tổng thể của Việt Nam, mở rộng phạm vi cho phép tương tác với Tòa án trên môi trường số ở các giai đoạn tố tụng. Các hoạt động chính bao gồm nộp đơn điện tử, tống đạt tài liệu, nộp phí, phiên tòa trực tuyến, và lưu trữ cũng như trao đổi hồ sơ vụ án dưới dạng số.

Một số Nội dung chính

1.Phạm vi áp dụng và Nguyên tắc chung

Nghị quyết 01 áp dụng đối với các Tòa án, cơ quan, tổ chức và cá nhân thực hiện các thủ tục tố tụng, hành chính tư pháp sau đây trên môi trường số:

  • Nộp đơn khởi kiện, đơn yêu cầu, đơn kháng cáo, đơn đề nghị, kiến nghị, đơn khiếu nại, tố cáo;
  • Cung cấp, giao nộp tài liệu, chứng cứ;
  • Cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng;
  • Nộp tạm ứng án phí, lệ phí, chi phí tố tụng; án phí, lệ phí, chi phí tố tụng;
  • Phiên họp, phiên tòa giải quyết vụ án, vụ việc trực tuyến;
  • Cấp trích lục, bản sao bản án, quyết định của Tòa án; và
  • Số hóa, lưu trữ và trao đổi hồ sơ vụ án giữa các Tòa án.

Nguyên tắc cơ bản là thủ tục tố tụng được thực hiện trên môi trường số có giá trị pháp lý như các phương thức khác theo quy định của pháp luật. Cơ quan, tổ chức, cá nhân đã lựa chọn thực hiện thủ tục tố tụng trên môi trường số không được thay đổi phương thức trong quá trình giải quyết vụ án, vụ việc, trừ trường hợp có lý do chính đáng và được Tòa án chấp nhận.

2.Tài khoản Điện tử, Chữ ký Điện tử và Xác thực

Để tham gia thủ tục tố tụng trên môi trường số, cơ quan, tổ chức, cá nhân phải đăng ký tài khoản giao dịch điện tử trên Hệ thống dịch vụ công Tòa án hoặc Cổng Dịch vụ công quốc gia. Các phương thức xác thực sau đây được áp dụng:

  • Chữ ký điện tử: Tòa án và cơ quan nhà nước phải sử dụng chữ ký số chuyên dùng công vụ. Cơ quan, tổ chức, cá nhân có thể sử dụng chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn hoặc chữ ký số, cả hai đều có giá trị pháp lý tương đương chữ ký tay.
  • Xác thực thay thế: Thay thế cho chữ ký điện tử, cơ quan, tổ chức, cá nhân có thể xác thực bằng mã khóa bí mật sử dụng một lần (OTP) qua tin nhắn điện thoại hoặc ứng dụng trên thiết bị di động, xác thực sinh trắc học, xác thực bằng thiết bị lưu khóa bí mật đạt mức độ an toàn cao, hoặc ứng dụng định danh số quốc gia (VNeID).

3.Nộp đơn và Tống đạt Tài liệu điện tử

  • Nộp đơn: Đơn khởi kiện, đơn yêu cầu và tài liệu kèm theo được nộp qua Hệ thống dịch vụ công Tòa án. Ngày nộp đơn là ngày hệ thống xác nhận tiếp nhận thành công. Hệ thống tự động kiểm tra yêu cầu kỹ thuật và gửi thông báo xác nhận. Tòa án phải thông báo cho đương sự về việc chấp nhận hoặc yêu cầu sửa đổi, bổ sung trong vòng tám (8) giờ làm việc kể từ thời điểm hệ thống ghi nhận việc tiếp nhận đơn.
  • Tống đạt tài liệu: Văn bản tố tụng (giấy triệu tập, quyết định, thông báo) được gửi đến tài khoản giao dịch điện tử đã đăng ký của đương sự. Việc tống đạt được coi là hoàn thành khi thông điệp dữ liệu nhập vào hệ thống thông tin do đương sự chỉ định. Đương sự có trách nhiệm thường xuyên kiểm tra tài khoản điện tử và chịu trách nhiệm về hậu quả của việc không thực hiện.
  • Giao nộp chứng cứ: Chứng cứ điện tử và tài liệu điện tử được chấp nhận mà không yêu cầu nộp bản gốc, trừ trường hợp Tòa án có căn cứ nghi ngờ tài liệu điện tử có dấu hiệu bị chỉnh sửa, sai lệch, không bảo đảm tính toàn vẹn, tài liệu điện tử không hoàn chỉnh, nội dung không rõ ràng, hình thức không đúng quy chuẩn. Đối với các giấy tờ, tài liệu, chứng cứ, hồ sơ đã được số hóa, lưu trữ, kết nối, chia sẻ thông tin với Hệ thống dịch vụ công Tòa án, Cổng Dịch vụ công quốc gia thì Tòa án không yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp lại. Đối với tài liệu, chứng cứ là vật chứng; tài liệu nghe được, nhìn được hoặc những tài liệu, chứng cứ khác không thể định dạng dưới dạng thông điệp dữ liệu thì Tòa án, cơ quan, tổ chức, cá nhân không được gửi bằng phương thức điện tử mà phải giao nộp bằng phương thức khác theo quy định của pháp luật tố tụng.

4.Nộp Án phí, Lệ phí Trực tuyến

Án phí, tạm ứng án phí, lệ phí và chi phí tố tụng có thể được nộp trực tuyến qua Hệ thống dịch vụ công Tòa án, Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc các phương thức thanh toán điện tử hợp pháp khác. Biên lai thanh toán điện tử do ngân hàng hoặc tổ chức trung gian thanh toán phát hành (có chữ ký số) có giá trị pháp lý tương đương biên lai giấy. Ngày nộp biên lai được xác định là ngày Hệ thống dịch vụ công Tòa án thông báo xác nhận thanh toán thành công.

5.Phiên họp, Phiên tòa Trực tuyến

Tòa án có thể tiến hành phiên tòa và phiên họp tố tụng trực tuyến theo quy định hiện hành về phiên tòa trực tuyến và hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao. Thông báo phiên tòa trực tuyến cùng yêu cầu tham gia được gửi đến các đương sự qua Hệ thống dịch vụ công Tòa án, Cổng Dịch vụ công quốc gia, tin nhắn điện thoại hoặc VNeID. Đương sự có trách nhiệm bảo mật thông tin đăng nhập và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong quá trình tố tụng.

6.Sự cố Hệ thống và Phương án Dự phòng

Nếu sự cố hệ thống không thể khắc phục trong vòng ba (3) ngày làm việc, cơ quan, tổ chức, cá nhân phải chuyển sang thực hiện thủ tục theo phương thức văn bản giấy. Thời gian gián đoạn do Tòa án thông báo được coi là trở ngại khách quan và không tính vào thời hạn tố tụng, nhằm bảo đảm quyền lợi của đương sự tránh nguy cơ bị lỡ thời hạn do sự cố kỹ thuật ngoài tầm kiểm soát của họ.

7.Hồ sơ Điện tử và Chia sẻ Dữ liệu

Hồ sơ điện tử, chứng cứ và quyết định của Tòa án có giá trị như văn bản giấy và được lưu trữ như thời hạn lưu trữ văn bản theo quy định. Tòa án nhân dân tối cao sẽ kết nối Hệ thống dịch vụ công Tòa án với cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu bộ, ngành, địa phương để xác thực, thu thập thông tin để tạo thuận lợi cho việc chia sẻ dữ liệu và giảm sự trùng lặp. Hồ sơ, tài liệu, chứng cứ điện tử, dữ liệu thuộc phạm vi bí mật nhà nước được kết nối, chia sẻ theo quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước và pháp luật về cơ yếu.

Kết luận

Nghị quyết 01 đánh dấu bước chuyển đổi cơ bản trong cách thức giải quyết vụ án tại các Tòa án, từ hệ thống chủ yếu dựa trên văn bản giấy sang khung pháp lý kỹ thuật số tích hợp. Đối với đương sự, tác động thực tiễn là đáng kể: việc nộp đơn, tống đạt và nộp phí, lệ phí trên môi trường số hiện được công nhận là các phương thức thay thế hợp pháp so với phương thức truyền thống, với hiệu lực pháp lý tương đương.

Bản tin này cung cấp thông tin tổng quát và không phải là tư vấn pháp lý cụ thể. Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ: hanoi@duongtran.vn.